logo
menu
Quay về
Blog

Từ vựng Tiếng anh ôn thi tốt nghiệp THPT cần nắm mục tiêu 8+điểm (Phần 1)

icon date

17/3/2025

Icon facebook
Facebook
Icon Link Duotone
Copy Link
Ảnh chi tiết bài viết

Danh sách 142 từ vựng tiếng Anh cần nắm  ôn thi tốt nghiệp THPT mục tiêu 8+(Tương đương trình độ B1)-Phần 1

Tài liệu từ Ms.Kim Nguyen-Cố vấn học thuật của Topthi.vn

 

STTVerb (Động từ)Noun 1Noun 2AdjAdv
1act (hành động, diễn xuất)action (hành động)actor (diễn viên)(in)active (chủ động, không hoạt động)actively (một cách chủ động)
2athlete (vận động viên)athletics (thể thao) athletic (thuộc về thể thao, khỏe mạnh)athletically (một cách khỏe mạnh, thể thao)
3child (trẻ em)children (những đứa trẻ)childhood (tuổi thơ)childish (trẻ con, ngây ngô), childlike (ngây thơ như trẻ con) 
4collect (sưu tầm, thu thập)collection (bộ sưu tập)collector (người sưu tầm)collective (mang tính tập thể)collectively (một cách tập thể)
5entertain (giải trí)entertainment (sự giải trí) entertaining (mang tính giải trí)entertainingly (một cách thú vị)
6hero (anh hùng)heroine (nữ anh hùng)heroism (chủ nghĩa anh hùng)heroic (anh dũng, quả cảm)heroically (một cách anh hùng)
7music (âm nhạc)musician (nhạc sĩ)musical (nhạc kịch)musical (thuộc về âm nhạc)musically (một cách có nhạc điệu)
8play (chơi, biểu diễn)player (người chơi)playfulness (sự vui tươi)playful (vui tươi, nghịch ngợm)playfully (một cách vui vẻ)
9sail (chèo thuyền)sailing (việc đi thuyền)sailor (thủy thủ)  
10sing (hát)song (bài hát)singer (ca sĩ)singing (sự hát) 
11begin (bắt đầu)began, begun (đã bắt đầu)beginner (người mới bắt đầu)beginning (sự khởi đầu) 
12brave (dũng cảm)bravery (lòng dũng cảm)   
13correct (đúng, chính xác)correction (sự sửa chữa) incorrect (sai, không chính xác) 
14divide (chia, phân chia)division (sự phân chia)   
15educate (giáo dục)education (giáo dục)   
16instruct (hướng dẫn)instruction (sự hướng dẫn)instructor (người hướng dẫn)  
17memory (trí nhớ)memorise (ghi nhớ)memorial (đài tưởng niệm)  
18refer (tham khảo)reference (tài liệu tham khảo)   
19silent (im lặng)silence (sự im lặng)  silently (một cách im lặng)
20simple (đơn giản)  simplify (đơn giản hóa)simplicity (sự đơn giản)
21attract (thu hút)attraction (sự thu hút) attractive (hấp dẫn) 
22back (lùi, trở lại)   backwards (về phía sau)
23choose (chọn lựa)choice (sự lựa chọn) chose, chosen (đã chọn) 
24comfort (an ủi, thoải mái)  (un)comfortable (không/thoải mái) 
25depart (khởi hành)departure (sự khởi hành)   
26direct (chỉ dẫn, hướng dẫn)direction (sự chỉ dẫn)   
27drive (lái xe)driver (tài xế) drove, driven (đã lái) 
28fly (bay)flight (chuyến bay) flew, flown (đã bay) 
29travel (du lịch)traveller (khách du lịch)   
30visit (thăm)visitor (khách thăm quan)   
31able (có khả năng)ability (khả năng) disabled (bị khuyết tật), unable (không thể) 
32admire (ngưỡng mộ)admiration (sự ngưỡng mộ)   
33care (quan tâm, chăm sóc)  careful (cẩn thận), careless (bất cẩn) 
34confident (tự tin)confidence (sự tự tin)   
35forgive (tha thứ)forgiveness (sự tha thứ)forgave, forgiven (quá khứ của forgive)  
36honest (trung thực)honesty (sự trung thực) dishonest (không trung thực) 
37introduce (giới thiệu)introduction (sự giới thiệu)   
38lie (nói dối, nằm)    
39person (người)liar (kẻ nói dối), lying (sự nói dối)personality (tính cách), personal (cá nhân)  
40relate (liên quan)relative (người thân), relation (mối quan hệ), relationship (mối quan hệ, tình cảm)   
41add (thêm vào)addition (sự thêm vào)   
42afford (chi trả, có khả năng mua)  affordable (có thể chi trả được) 
43compare (so sánh)comparison (sự so sánh)   
44decide (quyết định)decision (quyết định)   
45expense (chi phí)  (in)expensive (đắt / không đắt) 
46judge (đánh giá, phán xét)judgement (sự phán xét)   
47serve (phục vụ)service (dịch vụ)servant (người hầu)  
48true (đúng, thật)truth (sự thật)untrue (không đúng)truthful (chân thật) 
49use (sử dụng)  useful (hữu ích), useless (vô ích) 
50value (giá trị, đánh giá)  valuable (có giá trị) 
51boil (đun sôi)boiler (nồi hơi)boiling (sự sôi, đang sôi)  
52chemist (nhà hóa học)  chemical (thuộc về hóa học) 
53conclude (kết luận)conclusion (kết luận)   
54examine (kiểm tra)exam (kỳ thi)examination (sự kiểm tra)examiner (giám khảo) 
55fascinate (làm mê hoặc)fascination (sự mê hoặc)fascinating (hấp dẫn, lôi cuốn)  
56history (lịch sử)  historic (mang tính lịch sử)historian (sử gia)
57identical (giống hệt nhau)  identical (giống hệt)identically (một cách giống hệt)
58long (dài)length (chiều dài)   
59measure (đo lường)measurement (sự đo lường)   
60science (khoa học)scientist (nhà khoa học)   
61certain (chắc chắn)certainty (sự chắc chắn) certain (chắc chắn)certainly (chắc chắn, dĩ nhiên)
62communicate (giao tiếp)communication (sự giao tiếp)   
63connect (kết nối)connection (sự kết nối)disconnect (mất kết nối)  
64deliver (giao hàng, chuyển phát)delivery (sự giao hàng, sự chuyển phát)   
65express (bày tỏ)expression (sự biểu lộ, sự diễn đạt)expressive (biểu cảm, diễn cảm)  
66inform (thông báo, cung cấp thông tin)information (thông tin)informative (mang tính cung cấp thông tin)  
67predict (dự đoán)prediction (sự dự đoán) (un)predictable (khó/lường trước được) 
68secret (bí mật)secrecy (sự bí mật) secret (bí mật)secretly (một cách bí mật)
69speak (nói)speech (bài phát biểu)speaker (người nói)spoke, spoken (dạng quá khứ & quá khứ phân từ) 
70translate (dịch thuật)translation (bản dịch)translator (người dịch)  
71agree (đồng ý)agreement (sự đồng ý)disagree (không đồng ý)  
72belief (niềm tin)believe (tin tưởng)(un)believable (không/có thể tin được)  
73courage (lòng dũng cảm) courageous (dũng cảm)  
74elect (bầu cử)election (cuộc bầu cử)   
75equal (bình đẳng)equality (sự bình đẳng)unequal (không bình đẳng)  
76life (cuộc sống)live (sống)alive (còn sống)  
77nation (quốc gia)nationality (quốc tịch)(inter)national (quốc tế)  
78peace (hòa bình) peaceful (thanh bình)peacefully (một cách hòa bình) 
79prison (nhà tù)prisoner (tù nhân)   
80shoot (bắn súng)shot (phát bắn)shooting (sự bắn súng)  
81assist (hỗ trợ, giúp đỡ)assistant (trợ lý)assistance (sự hỗ trợ)  
82beg (cầu xin, ăn xin)beggar (người ăn xin)   
83boss (ông chủ, sếp)  bossy (hách dịch, háo quyền) 
84employ (tuyển dụng)(un)employment (việc làm/thất nghiệp)employer (nhà tuyển dụng), employee (nhân viên)unemployed (thất nghiệp) 
85fame (danh tiếng)  famous (nổi tiếng) 
86occupy (chiếm giữ, cư ngụ)occupation (nghề nghiệp, sự chiếm đóng)   
87office (văn phòng, cơ quan) officer (nhân viên, sĩ quan), (un)official (chính thức/không chính thức)  
88retire (nghỉ hưu)retirement (sự nghỉ hưu) retired (đã nghỉ hưu) 
89safe (an toàn)save (cứu, tiết kiệm)safety (sự an toàn)unsafe (không an toàn) 
90succeed (thành công)success (sự thành công) (un)successful (thành công/không thành công) 
91bake (nướng)baker (thợ làm bánh)bakery (tiệm bánh)  
92bend (bẻ cong, uốn)  bent (cong, bị uốn) 
93cook (nấu ăn)cooker (nồi nấu)cookery (nghệ thuật nấu ăn)  
94intend (dự định)intention (ý định) intentional (có chủ ý, cố tình) 
95jog (chạy bộ)jogging (sự chạy bộ)jogger (người chạy bộ)  
96medicine (y học, thuốc)  medical (thuộc về y tế) 
97pain (đau đớn)  painful (đau đớn), painless (không đau) 
98reduce (giảm, cắt giảm)reduction (sự giảm)   
99sense (giác quan, cảm giác)  sensible (hợp lý, có óc xét đoán), sensitive (nhạy cảm) 
100weigh (cân, đo trọng lượng)weight (cân nặng, trọng lượng)   
101art (nghệ thuật)artist (nghệ sĩ) artistic (mang tính nghệ thuật) 
102break (phá vỡ)  broke (quá khứ), broken (bị vỡ), (un)breakable (có thể/không thể phá vỡ) 
103compose (sáng tác)composition (tác phẩm, sự sáng tác)composer (nhà soạn nhạc)  
104exhibit (trưng bày)exhibition (cuộc triển lãm)   
105freedom (sự tự do)    
106hand (bàn tay)handful (một nắm, số lượng nhỏ)handle (tay cầm, cán)  
107imagine (tưởng tượng)imagination (sự tưởng tượng) imaginative (giàu trí tưởng tượng) 
108intelligent (thông minh)intelligence (trí thông minh)   
109perfect (hoàn hảo)perfection (sự hoàn hảo)imperfect (không hoàn hảo)  
110prepare (chuẩn bị)preparation (sự chuẩn bị)   
111free (tự do, miễn phí)    
112centre (trung tâm)  central (thuộc trung tâm) 
113circle (hình tròn)  circular (hình tròn, tuần hoàn) 
114danger (nguy hiểm)  dangerous (nguy hiểm) 
115deep (sâu)  deep (sâu)deeply (một cách sâu sắc), depth (độ sâu)
116destroy (phá hủy)destruction (sự phá hủy) destructive (mang tính phá hủy) 
117fog (sương mù)  foggy (có sương mù) 
118garden (vườn)gardener (người làm vườn)gardening (việc làm vườn)  
119invade (xâm lược)invasion (sự xâm lược)invader (kẻ xâm lược)  
120nature (thiên nhiên)  natural (thuộc về tự nhiên)naturally (một cách tự nhiên)
121pollute (ô nhiễm)pollution (sự ô nhiễm) polluted (bị ô nhiễm) 
122bore (gây chán nản)  boring (nhàm chán), bored (cảm thấy chán) 
123comedy (hài kịch)comedian (diễn viên hài)   
124emotion (cảm xúc)  emotional (thuộc về cảm xúc, dễ xúc động) 
125energy (năng lượng)  energetic (tràn đầy năng lượng) 
126excite (kích thích, gây hứng thú)excitement (sự phấn khích)exciting (thú vị), excited (phấn khích)  
127feel (cảm thấy)felt (quá khứ của feel)feeling(s) (cảm xúc, cảm giác)  
128happy (hạnh phúc, vui vẻ)  unhappy (không vui), (un)happiness (sự (không) hạnh phúc) 
129hate (ghét)hatred (lòng căm ghét)   
130noise (tiếng ồn)  noisy (ồn ào)noisily (một cách ồn ào)
131sympathy (sự cảm thông)  sympathetic (đầy cảm thông) 
132sympathise (đồng cảm)    
133advice (lời khuyên)advise (khuyên nhủ)adviser (cố vấn)  
134confuse (gây bối rối) confusion (sự bối rối)confused (bối rối) 
135except (ngoại trừ) exception (sự ngoại lệ)  
136help (giúp đỡ)  (un)helpful (hữu ích / không hữu ích), helpless (bất lực) 
137luck (sự may mắn)  (un)lucky (may mắn / không may)(un)luckily (một cách may mắn / không may)
138prefer (ưa thích hơn)preference (sự ưu tiên, sở thích) preferable (được ưa chuộng hơn) 
139recommend (đề xuất)recommendation (sự đề xuất)   
140refuse (từ chối)refusal (sự từ chối)   
141solve (giải quyết)solution (giải pháp)   
142suggest (đề nghị)suggestion (sự đề nghị)   

 

Mọi người đều đọc

Ảnh mô tả

Từ vựng Tiếng anh ôn thi tốt nghiệp THPT cần nắm mục tiêu 9+điểm (Phần 1)

icon date

18/3/2025

Danh sách 204 từ vựng tiếng Anh cần nắm  ôn thi tốt nghiệp THPT mục tiêu 9+(Tương đương trình độ B2)-Phần 1

Zalo
Đóng
Tham gia Group để Luyện tập Đề thi hiệu quả
Zalo