logo
menu
Quay về
Blog

Từ vựng Tiếng anh ôn thi tốt nghiệp THPT cần nắm mục tiêu 9+điểm (Phần 1)

icon date

18/3/2025

Icon facebook
Facebook
Icon Link Duotone
Copy Link
Ảnh chi tiết bài viết

Danh sách 204 từ vựng tiếng Anh cần nắm  ôn thi tốt nghiệp THPT mục tiêu 9+(Tương đương trình độ B2)-Phần 1

Tài liệu từ Ms.Kim Nguyen-Cố vấn học thuật của Topthi.vn

STTVerb 1 (Động từ)Noun 1 (Danh từ)Adj (Tính từ)Adv (Trạng từ)
1arrange (sắp xếp), rearrange (sắp xếp lại)arrangement (sự sắp xếp)  
2direct (hướng dẫn, chỉ đạo)direction (phương hướng), director (đạo diễn)direct (trực tiếp), indirect (gián tiếp)(in)directly (một cách trực tiếp/gián tiếp)
3recognise (công nhận, nhận ra)recognition (sự công nhận)(un)recognisable (có thể/không thể nhận ra) 
4arrive (đến nơi)arrival (sự đến nơi)  
5distant (xa cách)distance (khoảng cách)distant (xa xôi)distantly (một cách xa cách)
6time (thời gian)timetable (thời gian biểu)  
7broad (rộng), broaden (mở rộng)breadth (bề rộng)  
8enter (vào, nhập)entrance (lối vào, cổng vào)  
9tour (chuyến du lịch)tourism (ngành du lịch), tourist (khách du lịch)  
10culture (văn hóa) cultural (thuộc văn hóa), (un)cultured (có/không có văn hóa)culturally (về mặt văn hóa)
11inhabit (sinh sống)inhabitant (cư dân)  
12world (thế giới)  worldwide (toàn cầu)
13differ (khác biệt)difference (sự khác biệt)different (khác nhau)differently (một cách khác biệt)
14photograph (chụp ảnh)photography (nhiếp ảnh), photographer (nhiếp ảnh gia)photographic (thuộc về nhiếp ảnh) 
15allow (cho phép)disallow (không cho phép), allowance (trợ cấp)allowable (có thể chấp nhận) 
16associate (liên kết)disassociate (tách rời), association (hiệp hội)(un)associated (không liên kết) 
17compete (cạnh tranh)competition (cuộc thi), competitor (đối thủ)competitive (cạnh tranh)competitively (một cách cạnh tranh)
18enjoy (tận hưởng)enjoyment (sự thích thú)enjoyable (thú vị) 
19equip (trang bị)equipment (trang thiết bị)equipped (được trang bị) 
20fortune (may mắn)misfortune (vận rủi)(un)fortunate (không may, may mắn)fortunately (may mắn), unfortunately (không may)
21interest (quan tâm) (un)interesting (không thú vị, thú vị)interestingly (một cách thú vị)
22know (biết)knowledge (kiến thức)(un)knowledgeable (thiếu hiểu biết, hiểu biết) 
23lose (mất, thua)lost (bị mất), loss (sự mất mát)  
24maintain (duy trì)maintenance (bảo trì)  
25medal (trao huy chương)medallist (người đoạt huy chương), medallion (huy chương lớn)  
26oppose (phản đối)opposition (sự phản đối), opponent (đối thủ)opposite (đối diện), opposing (đối lập) 
27practice (luyện tập)practise (thực hành)(im)practical (không thực tế, thực tế)practically (một cách thực tế)
28train (đào tạo)retrain (đào tạo lại), trainer (huấn luyện viên)  
29appear (xuất hiện)appearance (diện mạo, sự xuất hiện)apparent (rõ ràng)apparently (một cách rõ ràng)
30build (xây dựng)builder (thợ xây), building (tòa nhà)  
31discover (khám phá)discovery (sự khám phá)  
32explain (giải thích)explanation (lời giải thích)  
33introduce (giới thiệu)introduction (sự giới thiệu), introductory (mang tính giới thiệu)  
34invent (phát minh)inventor (nhà phát minh), invention (sự phát minh)  
35observe (quan sát)observer (người quan sát), observation (sự quan sát)  
36research (nghiên cứu)researcher (nhà nghiên cứu)  
37revolution (cách mạng hóa)revolutionary (nhà cách mạng)revolutionary (mang tính cách mạng) 
38science (nghiên cứu khoa học)scientist (nhà khoa học)(un)scientific (khoa học, không khoa học)(un)scientifically (một cách khoa học, không khoa học)
39technology (công nghệ)technician (kỹ thuật viên), technique (kỹ thuật)technological (thuộc công nghệ), technical (thuộc kỹ thuật)technologically (về công nghệ), technically (về mặt kỹ thuật)
40wood (làm từ gỗ) wooden (bằng gỗ) 
41announce (thông báo)announcement (sự thông báo)(un)announced (được thông báo, không được thông báo) 
42believe (tin tưởng)belief (niềm tin), disbelief (sự hoài nghi)(un)believable (khó tin, đáng tin)(un)believably (một cách khó tin, đáng tin)
43communicate (giao tiếp)communication (sự giao tiếp), communicator (người truyền đạt)(un)communicative (ít nói, cởi mở) 
44convince (thuyết phục) convinced (bị thuyết phục), (un)convincing (không thuyết phục) 
45discuss (thảo luận)discussion (cuộc thảo luận)  
46edit (biên tập)editor (biên tập viên), editorial (bài xã luận)edited (được chỉnh sửa) 
47humour (sự hài hước) humorous (hài hước), humourless (không có khiếu hài hước) 
48inform (thông báo)information (thông tin)(un)informed (thiếu hiểu biết, có hiểu biết), (un)informative (nhiều thông tin) 
49journal (báo chí, nhật ký)journalist (nhà báo), journalism (ngành báo chí)journalistic (thuộc về báo chí) 
50politics (chính trị)politician (chính trị gia)political (thuộc về chính trị)politically (một cách chính trị)
51power (quyền lực) powerful (mạnh mẽ), powerless (bất lực)powerfully (một cách mạnh mẽ), powerlessly (một cách bất lực)
52ridicule (chế nhạo) ridiculous (nực cười)ridiculously (một cách nực cười)
53second (thứ hai, hỗ trợ) secondary (phụ, thứ hai)secondly (thứ hai, sau đó)
54write (viết)writer (nhà văn), writing (bài viết)written (được viết), (un)written (không được ghi chép) 
55able (có thể)(in)ability (khả năng, sự bất lực), disabled (khuyết tật), disability (sự khuyết tật)(un)able (không thể) 
56achieve (đạt được)achievement (thành tựu)  
57argue (tranh luận)argument (lý lẽ, cuộc tranh luận)argumentative (thích tranh luận) 
58care (quan tâm) careful (cẩn thận), careless (bất cẩn), (un)caring (vô tâm, biết quan tâm)carefully (một cách cẩn thận), carelessly (một cách bất cẩn)
59correspond (trao đổi thư từ)correspondence (sự trao đổi thư từ)  
60friend (bạn bè)friendship (tình bạn)(un)friendly (thân thiện, không thân thiện) 
61happy (hạnh phúc)(un)happiness (sự hạnh phúc, không hạnh phúc)unhappy (buồn bã)(un)happily (một cách hạnh phúc, không hạnh phúc)
62jealous (ghen tuông)jealousy (sự ghen tuông) jealously (một cách ghen tuông)
63kind (tốt bụng)(un)kindness (sự tốt bụng, sự tàn nhẫn)unkind (không tốt)kindly (một cách tử tế)
64marry (kết hôn)marriage (hôn nhân)(un)married (độc thân, đã kết hôn) 
65nerve (dây thần kinh, sự căng thẳng)nervousness (sự lo lắng)nervous (lo lắng)nervously (một cách lo lắng)
66obey (tuân theo)(dis)obedience (sự vâng lời, không vâng lời)(dis)obedient (vâng lời, không vâng lời)(dis)obediently (một cách vâng lời, không vâng lời)
67person (con người)personality (tính cách)(im)personal (cá nhân, không cá nhân)(im)personally (một cách cá nhân, không cá nhân)
68polite (lịch sự)(im)politeness (sự lịch sự, sự bất lịch sự)impolite (bất lịch sự)(im)politely (một cách lịch sự, một cách bất lịch sự)
69relate (liên quan)relation (mối quan hệ), relationship (mối quan hệ thân thiết)relative (có liên quan)relatively (một cách tương đối)
70willing (sẵn sàng)(un)willingness (sự sẵn sàng, không sẵn sàng)unwilling (không sẵn sàng)(un)willingly (một cách sẵn sàng, không sẵn sàng)
71accuse (buộc tội)accusation (sự buộc tội)accused (bị buộc tội) 
72addict (nghiện)addiction (sự nghiện)addicted (bị nghiện), addictive (gây nghiện) 
73convict (kết án)conviction (sự kết án)convicted (bị kết án) 
74crime (phạm tội)criminal (tội phạm)criminal (thuộc về tội phạm) 
75evident (chứng tỏ)evidence (bằng chứng)(un)proven (được chứng minh, chưa được chứng minh)evidently (một cách rõ ràng)
76forge (làm giả)forgery (sự giả mạo), forger (kẻ làm giả)imprisoned (bị bỏ tù) 
77honest (thành thật)(dis)honesty (sự thật thà, không thật thà)(dis)honest (thành thật, không thành thật)(dis)honestly (một cách thật thà, không thật thà)
78investigate (điều tra)investigation (cuộc điều tra), investigator (người điều tra)investigative (thuộc về điều tra) 
79law (làm luật)lawyer (luật sư)(un)lawful (hợp pháp, không hợp pháp) 
80murder (giết người)murderer (kẻ giết người)offensive (gây xúc phạm, công kích) 
81offence (xúc phạm, phạm tội)offender (người phạm tội), offence (tội, hành vi phạm tội)secure (an toàn), insecure (bất an) 
82prison (tống giam)prisoner (tù nhân), imprisonment (sự bỏ tù)  
83prove (chứng minh)proof (bằng chứng)  
84rob (cướp)robbery (vụ cướp), robber (tên cướp)  
85secure (bảo vệ)(in)security (sự an toàn, sự bất an)  
86theft (trộm cắp)thief (kẻ trộm)  
87allergy (dị ứng)allergy (dị ứng)allergic (bị dị ứng) 
88fit (cân đối, phù hợp)fitness (sự cân đối)fit (cân đối), unfit (không phù hợp) 
89poison (đầu độc)poison (chất độc), poisoning (sự ngộ độc)poisonous (độc hại) 
90aware (nhận thức)awareness (sự nhận thức)aware (có nhận thức), unaware (không nhận thức) 
91ill (ốm)illness (bệnh tật)ill (ốm yếu) 
92recover (hồi phục), recovery (sự hồi phục)   
93benefit (lợi ích)benefit (lợi ích)beneficial (có lợi) 
94inject (tiêm)injection (sự tiêm)  
95strong (mạnh), strength (sức mạnh)strong (mạnh mẽ)strengthen (làm mạnh lên), strongly (một cách mạnh mẽ) 
96comfort (sự thoải mái)comfort (sự thoải mái), discomfort (sự không thoải mái)(un)comfortable (thoải mái/không thoải mái)(un)comfortably (một cách thoải mái/không thoải mái)
97injure (làm bị thương)injury (vết thương), injuries (những vết thương)  
98surgery (phẫu thuật)surgery (phẫu thuật), surgeon (bác sĩ phẫu thuật)surgical (thuộc về phẫu thuật)surgically (một cách phẫu thuật)
99emphasise (nhấn mạnh)emphasis (sự nhấn mạnh)emphatic (mang tính nhấn mạnh) 
100operate (vận hành, phẫu thuật)operation (sự vận hành, ca phẫu thuật), operator (người vận hành), cooperation (sự hợp tác)cooperative (mang tính hợp tác), uncooperative (không hợp tác) 
101treat (điều trị)treatment (sự điều trị)  
102anxious (lo lắng)anxiety (sự lo lắng)anxious (lo lắng)anxiously (một cách lo lắng)
103appreciate (đánh giá cao)appreciation (sự đánh giá cao)(un)appreciative (biết ơn, không biết ơn)(un)appreciatively (một cách biết ơn, không biết ơn)
104contain (chứa đựng)container (vật chứa), content(s) (nội dung)(không có)(không có)
105create (tạo ra)creation (sự sáng tạo), creativity (tính sáng tạo), creator (người sáng tạo)creative (sáng tạo)creatively (một cách sáng tạo)
106disgust (làm ghê tởm)disgust (sự ghê tởm)disgusting (gây ghê tởm), disgusted (cảm thấy ghê tởm)(không có)
107grow (phát triển)growth (sự phát triển), grown-up (người lớn), grower (người trồng trọt)grown (trưởng thành), growing (đang phát triển), home-grown (trồng tại nhà)(không có)
108mix (trộn)mixture (hỗn hợp), mixer (máy trộn)mixed (hỗn hợp)(không có)
109originate (bắt nguồn)origin (nguồn gốc), originator (người khởi xướng)(un)original (độc đáo, không độc đáo)(un)originally (một cách độc đáo, không độc đáo)
110prepare (chuẩn bị)preparation (sự chuẩn bị)preparatory (chuẩn bị), (un)prepared (được chuẩn bị, không được chuẩn bị)(không có)
111save (cứu, tiết kiệm)safety (sự an toàn), saviour (vị cứu tinh), saver (người tiết kiệm)safe (an toàn), unsafe (không an toàn)(un)safely (một cách an toàn, không an toàn)
112surprise (làm ngạc nhiên)surprise (sự bất ngờ)(un)surprising (gây bất ngờ, không gây bất ngờ), surprised (ngạc nhiên)(un)surprisingly (một cách bất ngờ, không bất ngờ)
113sweeten (làm ngọt)sweetener (chất làm ngọt), sweetness (độ ngọt)sweet (ngọt)sweetly (một cách ngọt ngào)
114thorough (hoàn thành, kỹ lưỡng)thoroughness (sự kỹ lưỡng)(không có)thoroughly (một cách kỹ lưỡng)
115academy (học viện) academic (thuộc học thuật)academically (về mặt học thuật)
116attend (tham dự, chú ý)attention (sự chú ý), attendance (sự có mặt), attendant (người phục vụ)(in)attentive (không chú ý, chú ý)(in)attentively (một cách không chú ý, một cách chú ý)
117behave (cư xử)behaviour (hành vi, cách cư xử)  
118certify (chứng nhận)certificate (chứng chỉ)certified (được chứng nhận) 
119educate (giáo dục)education (giáo dục), educator (nhà giáo dục)educational (thuộc giáo dục)educationally (về mặt giáo dục)
120fail (thất bại)failure (sự thất bại), failing (sự yếu kém)  
121improve (cải thiện)improvement (sự cải thiện)improved (được cải thiện) 
122intense (cường độ cao, mạnh mẽ)intensity (độ mạnh, cường độ)intensify (làm tăng cường)intensely (một cách mãnh liệt)
123literate (có học, biết chữ)(il)literacy (sự biết chữ, sự mù chữ), literature (văn học)illiterate (mù chữ) 
124reason (lý do, lý trí)reasoning (lập luận)(un)reasonable (hợp lý, không hợp lý)(un)reasonably (một cách hợp lý, không hợp lý)
125revise (ôn tập, sửa đổi)revision (sự ôn tập, sự chỉnh sửa)revised (được chỉnh sửa) 
126scholar (học giả)scholarship (học bổng)scholarly (thuộc học thuật), scholastic (thuộc giáo dục) 
127solve (giải quyết)solution (giải pháp)(un)solvable (có thể giải quyết, không thể giải quyết) 
128study (học tập)student (học sinh, sinh viên), studies (việc học)studious (chăm học) 
129teach (dạy học)teacher (giáo viên)taught (được dạy) 
130think (suy nghĩ)thought (suy nghĩ)(un)thinkable (có thể tưởng tượng, không thể tưởng tượng), thoughtful (suy nghĩ thấu đáo), thoughtless (vô tâm) 
131understand (hiểu)(mis)understanding (sự hiểu, sự hiểu nhầm), (mis)understood (được hiểu, bị hiểu nhầm)understandable (có thể hiểu được)understandably (một cách dễ hiểu)
132accurate (chính xác)(in)accuracy (độ chính xác)accurate (chính xác), inaccurate (không chính xác)accurately (một cách chính xác), inaccurately (không chính xác)
133danger (nguy hiểm) dangerous (nguy hiểm), endangered (bị đe dọa)dangerously (một cách nguy hiểm)
134develop (phát triển)developer (nhà phát triển), development (sự phát triển)(un)developed (chưa phát triển, phát triển), developing (đang phát triển) 
135environment (môi trường) environmental (thuộc môi trường)environmentally (về mặt môi trường)
136extreme (cực đoan)extremity (cực hạn), extremist (người cực đoan)extreme (cực đoan)extremely (cực kỳ)
137freeze (đóng băng)freezer (tủ đông), freezing (sự đóng băng)frozen (bị đóng băng), freezing (lạnh cóng) 
138globe (toàn cầu)globe (địa cầu)global (toàn cầu)globally (toàn cầu)
139great (tuyệt vời)greatness (sự vĩ đại)great (tuyệt vời)greatly (to lớn, nhiều)
140harm (gây hại)(un)harmed (bị hại, không bị hại)harmful (có hại), harmless (vô hại)harmfully (một cách có hại), harmlessly (một cách vô hại)
141likely (có khả năng)likelihood (khả năng xảy ra)unlikely (không có khả năng) 
142low (thấp)lowness (sự thấp kém)lower (thấp hơn) 
143nature (tự nhiên) (un)natural (tự nhiên, không tự nhiên)naturally (một cách tự nhiên, đương nhiên)
144neighbour (hàng xóm)neighbourhood (khu hàng xóm)neighbourly (thân thiện), neighbouring (lân cận) 
145pollute (ô nhiễm)pollution (sự ô nhiễm), pollutant (chất gây ô nhiễm)(un)polluted (bị ô nhiễm, không bị ô nhiễm) 
146reside (cư trú)resident (cư dân), residence (nơi cư trú)residential (thuộc khu dân cư) 
147sun (mặt trời)sunshine (ánh nắng)sunny (nắng) 
148accept (chấp nhận)acceptance (sự chấp nhận), accepting (sự đồng thuận)(un)acceptable (có thể chấp nhận được/ không thể chấp nhận)(un)acceptably (một cách có thể chấp nhận/ không thể chấp nhận)
149assist (hỗ trợ)assistance (sự hỗ trợ), assistant (trợ lý)  
150day (ngày)day (ngày)daily (hằng ngày), everyday (mỗi ngày)daily (hằng ngày)
151economy (kinh tế)economics (kinh tế học), economist (nhà kinh tế)economic (thuộc về kinh tế), (un)economical (tiết kiệm/ không tiết kiệm)(un)economically (một cách tiết kiệm/ không tiết kiệm)
152end (kết thúc)ending (sự kết thúc), unending (không có hồi kết)endless (bất tận)endlessly (một cách vô tận)
153expense (chi phí)expenses (chi phí)(in)expensive (đắt/ không đắt)(in)expensively (một cách đắt đỏ/ không đắt)
154finance (tài chính)finances (tài chính)financial (thuộc tài chính)financially (về mặt tài chính)
155invest (đầu tư)investment (sự đầu tư), investor (nhà đầu tư)  
156luxury (sang trọng)luxuries (sự xa hoa)luxurious (sang trọng)luxuriously (một cách xa hoa)
157pay (trả tiền)payment (khoản thanh toán)paid (được trả tiền), payable (có thể thanh toán) 
158poor (nghèo)poverty (sự nghèo đói)poor (nghèo)poorly (một cách nghèo nàn)
159real (thực tế)realisation (sự nhận ra), reality (thực tế)unreal (không thực tế), realistic (thực tế)really (thực sự), realistically (một cách thực tế)
160value (giá trị)valuation (sự định giá)(in)valuable (có giá trị/ vô giá trị), valueless (không có giá trị)(in)valuably (một cách có giá trị/ không có giá trị)
161wealth (sự giàu có)wealth (sự giàu có)wealthy (giàu có) 
162act (hành động, diễn xuất)acting (sự diễn xuất), actor (diễn viên nam), actress (diễn viên nữ), action (hành động), (in)activity (sự hoạt động, không hoạt động)(in)active (chủ động, không hoạt động)(in)actively (một cách chủ động, không chủ động)
163amuse (làm cho vui)amusement (sự giải trí, thích thú)(un)amusing (hấp dẫn, không hấp dẫn)(un)amusingly (một cách vui nhộn, không vui nhộn)
164bore (làm chán)boredom (sự buồn chán)boring (gây chán), bored (cảm thấy chán)boringly (một cách nhàm chán)
165converse (trò chuyện)conversation (cuộc hội thoại)  
166entertain (giải trí)entertainment (sự giải trí), entertainer (người làm giải trí)entertaining (mang tính giải trí) 
167excite (kích thích, làm phấn khích)excitement (sự kích thích, phấn khích)(un)exciting (hào hứng, không hào hứng), excited (phấn khích)(un)excitedly (một cách hào hứng, không hào hứng)
168fame (làm nổi tiếng)fame (danh tiếng)(in)famous (nổi tiếng, tai tiếng)(in)famously (nổi tiếng, tai tiếng)
169involve (liên quan, dính líu)involvement (sự liên quan, dính líu)(un)involved (có liên quan, không liên quan) 
170perform (biểu diễn, thực hiện)performance (màn trình diễn), performer (người biểu diễn)performing (liên quan đến biểu diễn) 
171popular (làm phổ biến)popularity (sự phổ biến)unpopular (không phổ biến)popularly (một cách phổ biến)
172say (nói)saying (câu nói, tục ngữ)  
173suggest (đề xuất, gợi ý)suggestion (sự đề xuất, gợi ý)suggested (được đề xuất), suggestive (gợi ý)suggestively (một cách gợi ý)
174vary (thay đổi, biến đổi)variation (sự thay đổi), variety (sự đa dạng)(in)variable (có thể thay đổi), varying (thay đổi), varied (đa dạng), various (khác nhau)(in)variably (một cách thay đổi, không thay đổi), variously (một cách đa dạng)
175advertise (quảng cáo)advertisement (quảng cáo), ad(vert) (mẩu quảng cáo), advertising (ngành quảng cáo), advertiser (người quảng cáo)  
176attract (thu hút)attraction (sự thu hút)(un)attractive (không hấp dẫn, hấp dẫn)(un)attractively (một cách hấp dẫn, không hấp dẫn)
177beauty (vẻ đẹp) beautiful (đẹp)beautifully (một cách đẹp đẽ)
178decide (quyết định)decision (quyết định)(in)decisive (thiếu quyết đoán, quyết đoán), undecided (chưa quyết định)(in)decisively (một cách quyết đoán, thiếu quyết đoán)
179desire (khao khát) (un)desirable (không mong muốn, đáng mong muốn) 
180enthuse (nhiệt tình)enthusiasm (sự nhiệt tình), enthusiast (người nhiệt tình)(un)enthusiastic (thiếu nhiệt tình, nhiệt tình)(un)enthusiastically (một cách nhiệt tình, không nhiệt tình)
181expect (mong đợi)expectation (sự kỳ vọng), expectancy (sự mong chờ)(un)expected (không mong đợi, được mong đợi)(un)expectedly (một cách bất ngờ, như mong đợi)
182fashion (thời trang) (un)fashionable (hợp mốt, lỗi mốt)(un)fashionably (một cách hợp mốt, lỗi mốt)
183like (thích)likeness (sự giống nhau), liking (sự yêu thích)alike (giống nhau), (un)likeable (không đáng yêu, đáng yêu), unlike (không giống) 
184produce (sản xuất)product (sản phẩm), producer (nhà sản xuất), production (sự sản xuất)(un)productive (năng suất, không năng suất)(un)productively (một cách năng suất, không năng suất)
185similar (tương tự)similarity (sự tương đồng)dissimilar (khác biệt)dissimilarly (một cách khác biệt)
186style (phong cách)stylist (nhà tạo mẫu), stylishness (sự phong cách)(un)stylish (không phong cách, phong cách)(un)stylishly (một cách phong cách, không phong cách)
187succeed (thành công)success (sự thành công)(un)successful (thành công, không thành công)(un)successfully (một cách thành công, không thành công)
188use (sử dụng)usage (cách sử dụng), user (người dùng)useful (hữu ích), useless (vô ích), (un)usable (không thể sử dụng, có thể sử dụng)usefully (một cách hữu ích), uselessly (một cách vô ích)
189add (thêm vào)addition (sự thêm vào)additional (bổ sung, thêm vào)additionally (thêm vào đó)
190help (giúp đỡ)helping (phần ăn), helper (người giúp đỡ)(un)helpful (hữu ích, không hữu ích), helpless (bất lực)(un)helpfully (một cách hữu ích, không hữu ích), helplessly (một cách bất lực)
191profession (nghề nghiệp) (un)professional (chuyên nghiệp, không chuyên nghiệp)(un)professionally (một cách chuyên nghiệp, không chuyên nghiệp)
192apply (ứng tuyển, áp dụng)applicant (người ứng tuyển), application (đơn ứng tuyển, sự áp dụng)(in)applicable (có thể áp dụng, không thể áp dụng), applied (ứng dụng) 
193industry (công nghiệp) industrial (thuộc về công nghiệp), industrious (chăm chỉ)industrially (về mặt công nghiệp), industriously (một cách chăm chỉ)
194qualify (đủ điều kiện)qualification (bằng cấp)(un)qualified (đủ điều kiện, không đủ điều kiện), qualifying (có tính chất đủ điều kiện) 
195commerce (thương mại) commercial (thuộc về thương mại)commercially (về mặt thương mại)
196machine (máy móc)machinery (máy móc)  
197responsible (chịu trách nhiệm)(ir)responsibility (trách nhiệm, vô trách nhiệm)irresponsible (vô trách nhiệm)(ir)responsibly (một cách có trách nhiệm, vô trách nhiệm)
198dedicate (cống hiến)dedication (sự cống hiến)dedicated (tận tâm, tận tụy) 
199manage (quản lý)managing (sự quản lý), management (quản lý), manager (người quản lý)  
200supervise (giám sát)supervision (sự giám sát), supervisor (người giám sát)  
201effect (tác động) (in)effective (hiệu quả, không hiệu quả)(in)effectively (một cách hiệu quả, không hiệu quả)
202meet (gặp gỡ)meeting (cuộc họp, sự gặp gỡ)  
203work (làm việc)worker (công nhân), works (công trình, tác phẩm)(un)workable (có thể thực hiện, không thể thực hiện) 
204employ (tuyển dụng)(un)employment (việc làm, thất nghiệp), employer (người tuyển dụng), employee (nhân viên)(un)employed (có việc làm, thất nghiệp), (un)employable (có thể tuyển dụng, không thể tuyển dụng) 

Mọi người đều đọc

Ảnh mô tả

Từ vựng Tiếng anh ôn thi tốt nghiệp THPT cần nắm mục tiêu 8+điểm (Phần 1)

icon date

17/3/2025

Danh sách 142 từ vựng tiếng Anh cần nắm  ôn thi tốt nghiệp THPT mục tiêu 8+(Tương đương trình độ B1)-Phần 1

Zalo
Đóng
Tham gia Group để Luyện tập Đề thi hiệu quả
Zalo