Quay về
BlogTừ vựng Tiếng anh ôn thi tốt nghiệp THPT cần nắm mục tiêu 9+điểm (Phần 1)
18/3/2025
Facebook
Copy Link

Danh sách 204 từ vựng tiếng Anh cần nắm ôn thi tốt nghiệp THPT mục tiêu 9+(Tương đương trình độ B2)-Phần 1
Tài liệu từ Ms.Kim Nguyen-Cố vấn học thuật của Topthi.vn
STT | Verb 1 (Động từ) | Noun 1 (Danh từ) | Adj (Tính từ) | Adv (Trạng từ) |
1 | arrange (sắp xếp), rearrange (sắp xếp lại) | arrangement (sự sắp xếp) | ||
2 | direct (hướng dẫn, chỉ đạo) | direction (phương hướng), director (đạo diễn) | direct (trực tiếp), indirect (gián tiếp) | (in)directly (một cách trực tiếp/gián tiếp) |
3 | recognise (công nhận, nhận ra) | recognition (sự công nhận) | (un)recognisable (có thể/không thể nhận ra) | |
4 | arrive (đến nơi) | arrival (sự đến nơi) | ||
5 | distant (xa cách) | distance (khoảng cách) | distant (xa xôi) | distantly (một cách xa cách) |
6 | time (thời gian) | timetable (thời gian biểu) | ||
7 | broad (rộng), broaden (mở rộng) | breadth (bề rộng) | ||
8 | enter (vào, nhập) | entrance (lối vào, cổng vào) | ||
9 | tour (chuyến du lịch) | tourism (ngành du lịch), tourist (khách du lịch) | ||
10 | culture (văn hóa) | cultural (thuộc văn hóa), (un)cultured (có/không có văn hóa) | culturally (về mặt văn hóa) | |
11 | inhabit (sinh sống) | inhabitant (cư dân) | ||
12 | world (thế giới) | worldwide (toàn cầu) | ||
13 | differ (khác biệt) | difference (sự khác biệt) | different (khác nhau) | differently (một cách khác biệt) |
14 | photograph (chụp ảnh) | photography (nhiếp ảnh), photographer (nhiếp ảnh gia) | photographic (thuộc về nhiếp ảnh) | |
15 | allow (cho phép) | disallow (không cho phép), allowance (trợ cấp) | allowable (có thể chấp nhận) | |
16 | associate (liên kết) | disassociate (tách rời), association (hiệp hội) | (un)associated (không liên kết) | |
17 | compete (cạnh tranh) | competition (cuộc thi), competitor (đối thủ) | competitive (cạnh tranh) | competitively (một cách cạnh tranh) |
18 | enjoy (tận hưởng) | enjoyment (sự thích thú) | enjoyable (thú vị) | |
19 | equip (trang bị) | equipment (trang thiết bị) | equipped (được trang bị) | |
20 | fortune (may mắn) | misfortune (vận rủi) | (un)fortunate (không may, may mắn) | fortunately (may mắn), unfortunately (không may) |
21 | interest (quan tâm) | (un)interesting (không thú vị, thú vị) | interestingly (một cách thú vị) | |
22 | know (biết) | knowledge (kiến thức) | (un)knowledgeable (thiếu hiểu biết, hiểu biết) | |
23 | lose (mất, thua) | lost (bị mất), loss (sự mất mát) | ||
24 | maintain (duy trì) | maintenance (bảo trì) | ||
25 | medal (trao huy chương) | medallist (người đoạt huy chương), medallion (huy chương lớn) | ||
26 | oppose (phản đối) | opposition (sự phản đối), opponent (đối thủ) | opposite (đối diện), opposing (đối lập) | |
27 | practice (luyện tập) | practise (thực hành) | (im)practical (không thực tế, thực tế) | practically (một cách thực tế) |
28 | train (đào tạo) | retrain (đào tạo lại), trainer (huấn luyện viên) | ||
29 | appear (xuất hiện) | appearance (diện mạo, sự xuất hiện) | apparent (rõ ràng) | apparently (một cách rõ ràng) |
30 | build (xây dựng) | builder (thợ xây), building (tòa nhà) | ||
31 | discover (khám phá) | discovery (sự khám phá) | ||
32 | explain (giải thích) | explanation (lời giải thích) | ||
33 | introduce (giới thiệu) | introduction (sự giới thiệu), introductory (mang tính giới thiệu) | ||
34 | invent (phát minh) | inventor (nhà phát minh), invention (sự phát minh) | ||
35 | observe (quan sát) | observer (người quan sát), observation (sự quan sát) | ||
36 | research (nghiên cứu) | researcher (nhà nghiên cứu) | ||
37 | revolution (cách mạng hóa) | revolutionary (nhà cách mạng) | revolutionary (mang tính cách mạng) | |
38 | science (nghiên cứu khoa học) | scientist (nhà khoa học) | (un)scientific (khoa học, không khoa học) | (un)scientifically (một cách khoa học, không khoa học) |
39 | technology (công nghệ) | technician (kỹ thuật viên), technique (kỹ thuật) | technological (thuộc công nghệ), technical (thuộc kỹ thuật) | technologically (về công nghệ), technically (về mặt kỹ thuật) |
40 | wood (làm từ gỗ) | wooden (bằng gỗ) | ||
41 | announce (thông báo) | announcement (sự thông báo) | (un)announced (được thông báo, không được thông báo) | |
42 | believe (tin tưởng) | belief (niềm tin), disbelief (sự hoài nghi) | (un)believable (khó tin, đáng tin) | (un)believably (một cách khó tin, đáng tin) |
43 | communicate (giao tiếp) | communication (sự giao tiếp), communicator (người truyền đạt) | (un)communicative (ít nói, cởi mở) | |
44 | convince (thuyết phục) | convinced (bị thuyết phục), (un)convincing (không thuyết phục) | ||
45 | discuss (thảo luận) | discussion (cuộc thảo luận) | ||
46 | edit (biên tập) | editor (biên tập viên), editorial (bài xã luận) | edited (được chỉnh sửa) | |
47 | humour (sự hài hước) | humorous (hài hước), humourless (không có khiếu hài hước) | ||
48 | inform (thông báo) | information (thông tin) | (un)informed (thiếu hiểu biết, có hiểu biết), (un)informative (nhiều thông tin) | |
49 | journal (báo chí, nhật ký) | journalist (nhà báo), journalism (ngành báo chí) | journalistic (thuộc về báo chí) | |
50 | politics (chính trị) | politician (chính trị gia) | political (thuộc về chính trị) | politically (một cách chính trị) |
51 | power (quyền lực) | powerful (mạnh mẽ), powerless (bất lực) | powerfully (một cách mạnh mẽ), powerlessly (một cách bất lực) | |
52 | ridicule (chế nhạo) | ridiculous (nực cười) | ridiculously (một cách nực cười) | |
53 | second (thứ hai, hỗ trợ) | secondary (phụ, thứ hai) | secondly (thứ hai, sau đó) | |
54 | write (viết) | writer (nhà văn), writing (bài viết) | written (được viết), (un)written (không được ghi chép) | |
55 | able (có thể) | (in)ability (khả năng, sự bất lực), disabled (khuyết tật), disability (sự khuyết tật) | (un)able (không thể) | |
56 | achieve (đạt được) | achievement (thành tựu) | ||
57 | argue (tranh luận) | argument (lý lẽ, cuộc tranh luận) | argumentative (thích tranh luận) | |
58 | care (quan tâm) | careful (cẩn thận), careless (bất cẩn), (un)caring (vô tâm, biết quan tâm) | carefully (một cách cẩn thận), carelessly (một cách bất cẩn) | |
59 | correspond (trao đổi thư từ) | correspondence (sự trao đổi thư từ) | ||
60 | friend (bạn bè) | friendship (tình bạn) | (un)friendly (thân thiện, không thân thiện) | |
61 | happy (hạnh phúc) | (un)happiness (sự hạnh phúc, không hạnh phúc) | unhappy (buồn bã) | (un)happily (một cách hạnh phúc, không hạnh phúc) |
62 | jealous (ghen tuông) | jealousy (sự ghen tuông) | jealously (một cách ghen tuông) | |
63 | kind (tốt bụng) | (un)kindness (sự tốt bụng, sự tàn nhẫn) | unkind (không tốt) | kindly (một cách tử tế) |
64 | marry (kết hôn) | marriage (hôn nhân) | (un)married (độc thân, đã kết hôn) | |
65 | nerve (dây thần kinh, sự căng thẳng) | nervousness (sự lo lắng) | nervous (lo lắng) | nervously (một cách lo lắng) |
66 | obey (tuân theo) | (dis)obedience (sự vâng lời, không vâng lời) | (dis)obedient (vâng lời, không vâng lời) | (dis)obediently (một cách vâng lời, không vâng lời) |
67 | person (con người) | personality (tính cách) | (im)personal (cá nhân, không cá nhân) | (im)personally (một cách cá nhân, không cá nhân) |
68 | polite (lịch sự) | (im)politeness (sự lịch sự, sự bất lịch sự) | impolite (bất lịch sự) | (im)politely (một cách lịch sự, một cách bất lịch sự) |
69 | relate (liên quan) | relation (mối quan hệ), relationship (mối quan hệ thân thiết) | relative (có liên quan) | relatively (một cách tương đối) |
70 | willing (sẵn sàng) | (un)willingness (sự sẵn sàng, không sẵn sàng) | unwilling (không sẵn sàng) | (un)willingly (một cách sẵn sàng, không sẵn sàng) |
71 | accuse (buộc tội) | accusation (sự buộc tội) | accused (bị buộc tội) | |
72 | addict (nghiện) | addiction (sự nghiện) | addicted (bị nghiện), addictive (gây nghiện) | |
73 | convict (kết án) | conviction (sự kết án) | convicted (bị kết án) | |
74 | crime (phạm tội) | criminal (tội phạm) | criminal (thuộc về tội phạm) | |
75 | evident (chứng tỏ) | evidence (bằng chứng) | (un)proven (được chứng minh, chưa được chứng minh) | evidently (một cách rõ ràng) |
76 | forge (làm giả) | forgery (sự giả mạo), forger (kẻ làm giả) | imprisoned (bị bỏ tù) | |
77 | honest (thành thật) | (dis)honesty (sự thật thà, không thật thà) | (dis)honest (thành thật, không thành thật) | (dis)honestly (một cách thật thà, không thật thà) |
78 | investigate (điều tra) | investigation (cuộc điều tra), investigator (người điều tra) | investigative (thuộc về điều tra) | |
79 | law (làm luật) | lawyer (luật sư) | (un)lawful (hợp pháp, không hợp pháp) | |
80 | murder (giết người) | murderer (kẻ giết người) | offensive (gây xúc phạm, công kích) | |
81 | offence (xúc phạm, phạm tội) | offender (người phạm tội), offence (tội, hành vi phạm tội) | secure (an toàn), insecure (bất an) | |
82 | prison (tống giam) | prisoner (tù nhân), imprisonment (sự bỏ tù) | ||
83 | prove (chứng minh) | proof (bằng chứng) | ||
84 | rob (cướp) | robbery (vụ cướp), robber (tên cướp) | ||
85 | secure (bảo vệ) | (in)security (sự an toàn, sự bất an) | ||
86 | theft (trộm cắp) | thief (kẻ trộm) | ||
87 | allergy (dị ứng) | allergy (dị ứng) | allergic (bị dị ứng) | |
88 | fit (cân đối, phù hợp) | fitness (sự cân đối) | fit (cân đối), unfit (không phù hợp) | |
89 | poison (đầu độc) | poison (chất độc), poisoning (sự ngộ độc) | poisonous (độc hại) | |
90 | aware (nhận thức) | awareness (sự nhận thức) | aware (có nhận thức), unaware (không nhận thức) | |
91 | ill (ốm) | illness (bệnh tật) | ill (ốm yếu) | |
92 | recover (hồi phục), recovery (sự hồi phục) | |||
93 | benefit (lợi ích) | benefit (lợi ích) | beneficial (có lợi) | |
94 | inject (tiêm) | injection (sự tiêm) | ||
95 | strong (mạnh), strength (sức mạnh) | strong (mạnh mẽ) | strengthen (làm mạnh lên), strongly (một cách mạnh mẽ) | |
96 | comfort (sự thoải mái) | comfort (sự thoải mái), discomfort (sự không thoải mái) | (un)comfortable (thoải mái/không thoải mái) | (un)comfortably (một cách thoải mái/không thoải mái) |
97 | injure (làm bị thương) | injury (vết thương), injuries (những vết thương) | ||
98 | surgery (phẫu thuật) | surgery (phẫu thuật), surgeon (bác sĩ phẫu thuật) | surgical (thuộc về phẫu thuật) | surgically (một cách phẫu thuật) |
99 | emphasise (nhấn mạnh) | emphasis (sự nhấn mạnh) | emphatic (mang tính nhấn mạnh) | |
100 | operate (vận hành, phẫu thuật) | operation (sự vận hành, ca phẫu thuật), operator (người vận hành), cooperation (sự hợp tác) | cooperative (mang tính hợp tác), uncooperative (không hợp tác) | |
101 | treat (điều trị) | treatment (sự điều trị) | ||
102 | anxious (lo lắng) | anxiety (sự lo lắng) | anxious (lo lắng) | anxiously (một cách lo lắng) |
103 | appreciate (đánh giá cao) | appreciation (sự đánh giá cao) | (un)appreciative (biết ơn, không biết ơn) | (un)appreciatively (một cách biết ơn, không biết ơn) |
104 | contain (chứa đựng) | container (vật chứa), content(s) (nội dung) | (không có) | (không có) |
105 | create (tạo ra) | creation (sự sáng tạo), creativity (tính sáng tạo), creator (người sáng tạo) | creative (sáng tạo) | creatively (một cách sáng tạo) |
106 | disgust (làm ghê tởm) | disgust (sự ghê tởm) | disgusting (gây ghê tởm), disgusted (cảm thấy ghê tởm) | (không có) |
107 | grow (phát triển) | growth (sự phát triển), grown-up (người lớn), grower (người trồng trọt) | grown (trưởng thành), growing (đang phát triển), home-grown (trồng tại nhà) | (không có) |
108 | mix (trộn) | mixture (hỗn hợp), mixer (máy trộn) | mixed (hỗn hợp) | (không có) |
109 | originate (bắt nguồn) | origin (nguồn gốc), originator (người khởi xướng) | (un)original (độc đáo, không độc đáo) | (un)originally (một cách độc đáo, không độc đáo) |
110 | prepare (chuẩn bị) | preparation (sự chuẩn bị) | preparatory (chuẩn bị), (un)prepared (được chuẩn bị, không được chuẩn bị) | (không có) |
111 | save (cứu, tiết kiệm) | safety (sự an toàn), saviour (vị cứu tinh), saver (người tiết kiệm) | safe (an toàn), unsafe (không an toàn) | (un)safely (một cách an toàn, không an toàn) |
112 | surprise (làm ngạc nhiên) | surprise (sự bất ngờ) | (un)surprising (gây bất ngờ, không gây bất ngờ), surprised (ngạc nhiên) | (un)surprisingly (một cách bất ngờ, không bất ngờ) |
113 | sweeten (làm ngọt) | sweetener (chất làm ngọt), sweetness (độ ngọt) | sweet (ngọt) | sweetly (một cách ngọt ngào) |
114 | thorough (hoàn thành, kỹ lưỡng) | thoroughness (sự kỹ lưỡng) | (không có) | thoroughly (một cách kỹ lưỡng) |
115 | academy (học viện) | academic (thuộc học thuật) | academically (về mặt học thuật) | |
116 | attend (tham dự, chú ý) | attention (sự chú ý), attendance (sự có mặt), attendant (người phục vụ) | (in)attentive (không chú ý, chú ý) | (in)attentively (một cách không chú ý, một cách chú ý) |
117 | behave (cư xử) | behaviour (hành vi, cách cư xử) | ||
118 | certify (chứng nhận) | certificate (chứng chỉ) | certified (được chứng nhận) | |
119 | educate (giáo dục) | education (giáo dục), educator (nhà giáo dục) | educational (thuộc giáo dục) | educationally (về mặt giáo dục) |
120 | fail (thất bại) | failure (sự thất bại), failing (sự yếu kém) | ||
121 | improve (cải thiện) | improvement (sự cải thiện) | improved (được cải thiện) | |
122 | intense (cường độ cao, mạnh mẽ) | intensity (độ mạnh, cường độ) | intensify (làm tăng cường) | intensely (một cách mãnh liệt) |
123 | literate (có học, biết chữ) | (il)literacy (sự biết chữ, sự mù chữ), literature (văn học) | illiterate (mù chữ) | |
124 | reason (lý do, lý trí) | reasoning (lập luận) | (un)reasonable (hợp lý, không hợp lý) | (un)reasonably (một cách hợp lý, không hợp lý) |
125 | revise (ôn tập, sửa đổi) | revision (sự ôn tập, sự chỉnh sửa) | revised (được chỉnh sửa) | |
126 | scholar (học giả) | scholarship (học bổng) | scholarly (thuộc học thuật), scholastic (thuộc giáo dục) | |
127 | solve (giải quyết) | solution (giải pháp) | (un)solvable (có thể giải quyết, không thể giải quyết) | |
128 | study (học tập) | student (học sinh, sinh viên), studies (việc học) | studious (chăm học) | |
129 | teach (dạy học) | teacher (giáo viên) | taught (được dạy) | |
130 | think (suy nghĩ) | thought (suy nghĩ) | (un)thinkable (có thể tưởng tượng, không thể tưởng tượng), thoughtful (suy nghĩ thấu đáo), thoughtless (vô tâm) | |
131 | understand (hiểu) | (mis)understanding (sự hiểu, sự hiểu nhầm), (mis)understood (được hiểu, bị hiểu nhầm) | understandable (có thể hiểu được) | understandably (một cách dễ hiểu) |
132 | accurate (chính xác) | (in)accuracy (độ chính xác) | accurate (chính xác), inaccurate (không chính xác) | accurately (một cách chính xác), inaccurately (không chính xác) |
133 | danger (nguy hiểm) | dangerous (nguy hiểm), endangered (bị đe dọa) | dangerously (một cách nguy hiểm) | |
134 | develop (phát triển) | developer (nhà phát triển), development (sự phát triển) | (un)developed (chưa phát triển, phát triển), developing (đang phát triển) | |
135 | environment (môi trường) | environmental (thuộc môi trường) | environmentally (về mặt môi trường) | |
136 | extreme (cực đoan) | extremity (cực hạn), extremist (người cực đoan) | extreme (cực đoan) | extremely (cực kỳ) |
137 | freeze (đóng băng) | freezer (tủ đông), freezing (sự đóng băng) | frozen (bị đóng băng), freezing (lạnh cóng) | |
138 | globe (toàn cầu) | globe (địa cầu) | global (toàn cầu) | globally (toàn cầu) |
139 | great (tuyệt vời) | greatness (sự vĩ đại) | great (tuyệt vời) | greatly (to lớn, nhiều) |
140 | harm (gây hại) | (un)harmed (bị hại, không bị hại) | harmful (có hại), harmless (vô hại) | harmfully (một cách có hại), harmlessly (một cách vô hại) |
141 | likely (có khả năng) | likelihood (khả năng xảy ra) | unlikely (không có khả năng) | |
142 | low (thấp) | lowness (sự thấp kém) | lower (thấp hơn) | |
143 | nature (tự nhiên) | (un)natural (tự nhiên, không tự nhiên) | naturally (một cách tự nhiên, đương nhiên) | |
144 | neighbour (hàng xóm) | neighbourhood (khu hàng xóm) | neighbourly (thân thiện), neighbouring (lân cận) | |
145 | pollute (ô nhiễm) | pollution (sự ô nhiễm), pollutant (chất gây ô nhiễm) | (un)polluted (bị ô nhiễm, không bị ô nhiễm) | |
146 | reside (cư trú) | resident (cư dân), residence (nơi cư trú) | residential (thuộc khu dân cư) | |
147 | sun (mặt trời) | sunshine (ánh nắng) | sunny (nắng) | |
148 | accept (chấp nhận) | acceptance (sự chấp nhận), accepting (sự đồng thuận) | (un)acceptable (có thể chấp nhận được/ không thể chấp nhận) | (un)acceptably (một cách có thể chấp nhận/ không thể chấp nhận) |
149 | assist (hỗ trợ) | assistance (sự hỗ trợ), assistant (trợ lý) | ||
150 | day (ngày) | day (ngày) | daily (hằng ngày), everyday (mỗi ngày) | daily (hằng ngày) |
151 | economy (kinh tế) | economics (kinh tế học), economist (nhà kinh tế) | economic (thuộc về kinh tế), (un)economical (tiết kiệm/ không tiết kiệm) | (un)economically (một cách tiết kiệm/ không tiết kiệm) |
152 | end (kết thúc) | ending (sự kết thúc), unending (không có hồi kết) | endless (bất tận) | endlessly (một cách vô tận) |
153 | expense (chi phí) | expenses (chi phí) | (in)expensive (đắt/ không đắt) | (in)expensively (một cách đắt đỏ/ không đắt) |
154 | finance (tài chính) | finances (tài chính) | financial (thuộc tài chính) | financially (về mặt tài chính) |
155 | invest (đầu tư) | investment (sự đầu tư), investor (nhà đầu tư) | ||
156 | luxury (sang trọng) | luxuries (sự xa hoa) | luxurious (sang trọng) | luxuriously (một cách xa hoa) |
157 | pay (trả tiền) | payment (khoản thanh toán) | paid (được trả tiền), payable (có thể thanh toán) | |
158 | poor (nghèo) | poverty (sự nghèo đói) | poor (nghèo) | poorly (một cách nghèo nàn) |
159 | real (thực tế) | realisation (sự nhận ra), reality (thực tế) | unreal (không thực tế), realistic (thực tế) | really (thực sự), realistically (một cách thực tế) |
160 | value (giá trị) | valuation (sự định giá) | (in)valuable (có giá trị/ vô giá trị), valueless (không có giá trị) | (in)valuably (một cách có giá trị/ không có giá trị) |
161 | wealth (sự giàu có) | wealth (sự giàu có) | wealthy (giàu có) | |
162 | act (hành động, diễn xuất) | acting (sự diễn xuất), actor (diễn viên nam), actress (diễn viên nữ), action (hành động), (in)activity (sự hoạt động, không hoạt động) | (in)active (chủ động, không hoạt động) | (in)actively (một cách chủ động, không chủ động) |
163 | amuse (làm cho vui) | amusement (sự giải trí, thích thú) | (un)amusing (hấp dẫn, không hấp dẫn) | (un)amusingly (một cách vui nhộn, không vui nhộn) |
164 | bore (làm chán) | boredom (sự buồn chán) | boring (gây chán), bored (cảm thấy chán) | boringly (một cách nhàm chán) |
165 | converse (trò chuyện) | conversation (cuộc hội thoại) | ||
166 | entertain (giải trí) | entertainment (sự giải trí), entertainer (người làm giải trí) | entertaining (mang tính giải trí) | |
167 | excite (kích thích, làm phấn khích) | excitement (sự kích thích, phấn khích) | (un)exciting (hào hứng, không hào hứng), excited (phấn khích) | (un)excitedly (một cách hào hứng, không hào hứng) |
168 | fame (làm nổi tiếng) | fame (danh tiếng) | (in)famous (nổi tiếng, tai tiếng) | (in)famously (nổi tiếng, tai tiếng) |
169 | involve (liên quan, dính líu) | involvement (sự liên quan, dính líu) | (un)involved (có liên quan, không liên quan) | |
170 | perform (biểu diễn, thực hiện) | performance (màn trình diễn), performer (người biểu diễn) | performing (liên quan đến biểu diễn) | |
171 | popular (làm phổ biến) | popularity (sự phổ biến) | unpopular (không phổ biến) | popularly (một cách phổ biến) |
172 | say (nói) | saying (câu nói, tục ngữ) | ||
173 | suggest (đề xuất, gợi ý) | suggestion (sự đề xuất, gợi ý) | suggested (được đề xuất), suggestive (gợi ý) | suggestively (một cách gợi ý) |
174 | vary (thay đổi, biến đổi) | variation (sự thay đổi), variety (sự đa dạng) | (in)variable (có thể thay đổi), varying (thay đổi), varied (đa dạng), various (khác nhau) | (in)variably (một cách thay đổi, không thay đổi), variously (một cách đa dạng) |
175 | advertise (quảng cáo) | advertisement (quảng cáo), ad(vert) (mẩu quảng cáo), advertising (ngành quảng cáo), advertiser (người quảng cáo) | ||
176 | attract (thu hút) | attraction (sự thu hút) | (un)attractive (không hấp dẫn, hấp dẫn) | (un)attractively (một cách hấp dẫn, không hấp dẫn) |
177 | beauty (vẻ đẹp) | beautiful (đẹp) | beautifully (một cách đẹp đẽ) | |
178 | decide (quyết định) | decision (quyết định) | (in)decisive (thiếu quyết đoán, quyết đoán), undecided (chưa quyết định) | (in)decisively (một cách quyết đoán, thiếu quyết đoán) |
179 | desire (khao khát) | (un)desirable (không mong muốn, đáng mong muốn) | ||
180 | enthuse (nhiệt tình) | enthusiasm (sự nhiệt tình), enthusiast (người nhiệt tình) | (un)enthusiastic (thiếu nhiệt tình, nhiệt tình) | (un)enthusiastically (một cách nhiệt tình, không nhiệt tình) |
181 | expect (mong đợi) | expectation (sự kỳ vọng), expectancy (sự mong chờ) | (un)expected (không mong đợi, được mong đợi) | (un)expectedly (một cách bất ngờ, như mong đợi) |
182 | fashion (thời trang) | (un)fashionable (hợp mốt, lỗi mốt) | (un)fashionably (một cách hợp mốt, lỗi mốt) | |
183 | like (thích) | likeness (sự giống nhau), liking (sự yêu thích) | alike (giống nhau), (un)likeable (không đáng yêu, đáng yêu), unlike (không giống) | |
184 | produce (sản xuất) | product (sản phẩm), producer (nhà sản xuất), production (sự sản xuất) | (un)productive (năng suất, không năng suất) | (un)productively (một cách năng suất, không năng suất) |
185 | similar (tương tự) | similarity (sự tương đồng) | dissimilar (khác biệt) | dissimilarly (một cách khác biệt) |
186 | style (phong cách) | stylist (nhà tạo mẫu), stylishness (sự phong cách) | (un)stylish (không phong cách, phong cách) | (un)stylishly (một cách phong cách, không phong cách) |
187 | succeed (thành công) | success (sự thành công) | (un)successful (thành công, không thành công) | (un)successfully (một cách thành công, không thành công) |
188 | use (sử dụng) | usage (cách sử dụng), user (người dùng) | useful (hữu ích), useless (vô ích), (un)usable (không thể sử dụng, có thể sử dụng) | usefully (một cách hữu ích), uselessly (một cách vô ích) |
189 | add (thêm vào) | addition (sự thêm vào) | additional (bổ sung, thêm vào) | additionally (thêm vào đó) |
190 | help (giúp đỡ) | helping (phần ăn), helper (người giúp đỡ) | (un)helpful (hữu ích, không hữu ích), helpless (bất lực) | (un)helpfully (một cách hữu ích, không hữu ích), helplessly (một cách bất lực) |
191 | profession (nghề nghiệp) | (un)professional (chuyên nghiệp, không chuyên nghiệp) | (un)professionally (một cách chuyên nghiệp, không chuyên nghiệp) | |
192 | apply (ứng tuyển, áp dụng) | applicant (người ứng tuyển), application (đơn ứng tuyển, sự áp dụng) | (in)applicable (có thể áp dụng, không thể áp dụng), applied (ứng dụng) | |
193 | industry (công nghiệp) | industrial (thuộc về công nghiệp), industrious (chăm chỉ) | industrially (về mặt công nghiệp), industriously (một cách chăm chỉ) | |
194 | qualify (đủ điều kiện) | qualification (bằng cấp) | (un)qualified (đủ điều kiện, không đủ điều kiện), qualifying (có tính chất đủ điều kiện) | |
195 | commerce (thương mại) | commercial (thuộc về thương mại) | commercially (về mặt thương mại) | |
196 | machine (máy móc) | machinery (máy móc) | ||
197 | responsible (chịu trách nhiệm) | (ir)responsibility (trách nhiệm, vô trách nhiệm) | irresponsible (vô trách nhiệm) | (ir)responsibly (một cách có trách nhiệm, vô trách nhiệm) |
198 | dedicate (cống hiến) | dedication (sự cống hiến) | dedicated (tận tâm, tận tụy) | |
199 | manage (quản lý) | managing (sự quản lý), management (quản lý), manager (người quản lý) | ||
200 | supervise (giám sát) | supervision (sự giám sát), supervisor (người giám sát) | ||
201 | effect (tác động) | (in)effective (hiệu quả, không hiệu quả) | (in)effectively (một cách hiệu quả, không hiệu quả) | |
202 | meet (gặp gỡ) | meeting (cuộc họp, sự gặp gỡ) | ||
203 | work (làm việc) | worker (công nhân), works (công trình, tác phẩm) | (un)workable (có thể thực hiện, không thể thực hiện) | |
204 | employ (tuyển dụng) | (un)employment (việc làm, thất nghiệp), employer (người tuyển dụng), employee (nhân viên) | (un)employed (có việc làm, thất nghiệp), (un)employable (có thể tuyển dụng, không thể tuyển dụng) |
Mọi người đều đọc

Từ vựng Tiếng anh ôn thi tốt nghiệp THPT cần nắm mục tiêu 8+điểm (Phần 1)
17/3/2025
Danh sách 142 từ vựng tiếng Anh cần nắm ôn thi tốt nghiệp THPT mục tiêu 8+(Tương đương trình độ B1)-Phần 1

Tổng ôn ngữ pháp HK1 Tiếng Anh 12
20/12/2024